1. Giới thiệu về ViewSonic All-in-One LDS138-151
Trong thời đại công nghệ số, nhu cầu dùng màn hình lớn đang tăng nhanh. Doanh nghiệp, trường học và sự kiện rất cần thiết bị này. ViewSonic All-in-One LDS138-151 ra đời như một giải pháp hoàn hảo. Đây là chiếc màn hình LED 138 inch, dễ gấp gọn và rất di động. Thiết bị lắp đặt siêu nhanh, chỉ mất vài phút.
Khác hẳn màn hình LED ghép tấm cũ, máy mang lại trải nghiệm “all-in-one” tiện lợi. Sự kết hợp giữa thiết kế di động, độ nét cao và độ bền bỉ nâng tầm không gian đẳng cấp.
2. Đặc điểm nổi bật của ViewSonic LDS138-151
2.1. Thiết kế di động – Triển khai tức thì
-
Gấp gọn: Màn hình gập lại được. Nó dễ di chuyển qua cửa hẹp hoặc thang máy.
-
Đóng gói chuyên dụng: Đi kèm flight case. Giúp bảo vệ an toàn khi vận chuyển.
-
Dễ lắp đặt: Không cần cố định tường. Chỉ việc mở ra và bật nguồn – setup dưới 10 phút.
2.2. Chất lượng hình ảnh vượt trội
Độ nét và độ sáng vượt trội
-
Kích thước 138 inch. Hiển thị choáng ngợp ở không gian rộng.
-
Độ phân giải Full HD (1920×1080) sắc nét.
-
Độ sáng 600 nits. Hình ảnh rõ ràng, dù trong phòng nhiều ánh sáng.
Công nghệ và màu sắc chuẩn xác
-
Tần số quét 3840 Hz. Mọi chuyển động video và trình chiếu rất mượt.
-
Gam màu 120% Rec.709. Cho màu sắc sống động và chính xác.
2.3. Âm thanh tích hợp
-
Trang bị 2 loa 30W. Âm thanh đủ lớn cho hội thảo và lớp học vừa.
2.4. Độ bền và bảo vệ cao
Công nghệ bảo vệ lõi
-
Công nghệ GOB (Glue-on-Board). Chống bụi, ẩm và va đập.
Chuẩn an toàn IP54 và IK06
-
Chuẩn IP54. Chống nước và bụi rất tốt.
-
Chịu lực IK06. Hạn chế hư hỏng khi va chạm xảy ra.
2.5. Chân đế motor thông minh
-
Điều chỉnh chiều cao. Thay đổi linh hoạt từ ~6.4ft lên ~8.5ft.
-
Bánh xe xoay 360° siêu êm. Di chuyển nhẹ nhàng qua các nơi.
-
Thanh điều khiển tích hợp gọn gàng. Kết nối các cổng thẩm mỹ.
2.6. Kết nối đa dạng và tiện lợi
Cổng kết nối đa dạng
-
Có đầy đủ: 4 cổng HDMI, USB-C, cáp LAN, và Wi-Fi băng tần kép 2.4G/5G.
Tính năng trình chiếu và bảo trì
-
Hỗ trợ chia màn hình PiP, PbP trực quan.
-
Trình chiếu không dây vô cùng mượt qua ứng dụng vCast.
-
Bảo trì dễ dàng. Module LED hot-swap, cho phép thay thế từ mặt trước.
Chi tiết cổng kết nối và thông số kỹ thuật
| STT | Tên cổng / Nút điều khiển | STT | Tên cổng / Nút điều khiển | STT | Tên cổng / Nút điều khiển |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HDMI Out | 7 | IR Extension | 13 | USB 2.0 (5V/0.5A) |
| 2 | Audio Out | 8 | Control Panel: Height Adjust | 14 | Menu Control: Setting |
| 3 | HDMI In x4 | 9 | Light Sensor | 15 | Menu Control: Enter |
| 4 | S/PDIF Out | 10 | IR Receiver | 16 | Menu Control: Brightness Level |
| 5 | USB 2.0 (5V/2A) | 11 | USB-C (5V/1.0A) | 17 | Power Button |
| 6 | LAN | 12 | USB 3.0 (5V/0.9A) | 18 | Indicator Light |
Màn hình |
|
|---|---|
| Kích thước màn hình | 138″ |
| Khu vực hiển thị (mm) | 3050 (H) × 1715 (V) |
| Độ phân giải gốc | 1920 × 1080 |
| Công nghệ tấm nền | Direct view LED |
| Loại LED | SMD 3 in 1 (GOB) |
| Dây nối | Copper |
| Pixel Pitch (mm) | 1.588 |
| Độ sáng (tối đa) | 600 nits (100 mức điều chỉnh) |
| Tỉ lệ tương phản (typ.) | 6500:1 |
| Hướng | Landscape |
| Góc nhìn (typ.) | H = 170°, V = 170° |
| Tuổi thọ LED (typ.) | 100.000 giờ |
| Lưu trữ cục bộ | 32GB (26GB khả dụng) |
| Hệ điều hành tích hợp | Android 9.0 |
| Hỗ trợ độ phân giải | VGA (640×480) → 4K (3840×2160 @60Hz) |
| Tương thích HDTV | 480p, 576p, 720p, 1080p, 2160p |
| Tần số ngang | 31K – 94KHz |
| Tốc độ quét dọc | 56 – 85Hz |
Đầu vào |
|
| HDMI | 4 cổng (HDMI 2.0, HDCP 2.2) – (3 internal + 1 external) |
| USB Type A | 3 cổng (USB3.0 ×1, USB2.0 ×2) |
| RJ45 Input (Internet) | 3 cổng (Internet ×2, Control ×1) |
| IR In | 1 cổng |
| Wi-Fi Input | 2.4G / 5G Hz |
| USB Type C | 1 cổng (chỉ data) |
Đầu ra |
|
| HDMI Out | 1 cổng (HDMI 1.4, HDCP 1.4, internal ×1) |
| Loa | 30W ×2 |
| Audio Out (3.5 mm) | 2 cổng |
| USB Type A (Nguồn) | Dùng chung với USB input (USB 3.0 5V/0.9A ×1, USB 2.0 5V/0.5A ×1, USB 2.0 5V/2A ×1, USB-C 5V/1A ×1) |
Điều khiển |
|
| RJ45 (LAN Control) | 1 cổng (dùng chung với Internet) |
| USB Type A (Services) | 1 cổng (dùng chung với USB A input) |
| RS232 (DB 9-pin female) | 1 cổng |
| IR Receiver | 1 cổng |
Khác |
|
| Điện áp cung cấp | 100–120V/20A ~ 50/60Hz hoặc 220–240V/10A ~ 50Hz (tùy quốc gia) |
| Công suất tiêu thụ | 581W (typ), 1745W (max), <0.5W (Hibernate) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40℃ |
| Tổng số module LED | 200 |
| Chuẩn chống bụi/nước | IP54 (mặt trước) |
Kích thước & Trọng lượng |
|
| Trọng lượng tịnh | 250 kg (511.16 lbs) |
| Trọng lượng gộp | 417 kg (919.33 lbs) |
| Kích thước sản phẩm (WxHxD) | Min: 1850.81 × 1948.4 × 780 mm Max: 3064 × 2598 × 780 mm |
| Kích thước đóng gói (WxHxD) | 2070 × 1996 × 847 mm (81.5 × 78.58 × 33.35 in) |
Phụ kiện tiêu chuẩn |
|
| Dây nguồn | ×1 |
| Cáp LAN (Cat 5E) | ×1 |
| Cáp IR Extender | ×1 |
| Điều khiển từ xa | ×1 |
| Hướng Dẫn Nhanh (QSG) | ×1 |
| Phụ tùng thay thế | LED module ×14 |
| Dụng cụ bảo trì | LD-MK-004 ×1, LD-MK-006 ×1 |
Phụ kiện tùy chọn |
|
| Dụng cụ bảo trì | LD-MK-004, LD-MK-006 |
3. Ứng dụng thực tế của ViewSonic All-in-One LDS138-151
3.1. Doanh nghiệp & phòng họp cao cấp
-
Lựa chọn tuyệt vời thay thế máy chiếu cũ.
-
Làm bài thuyết trình trở nên ấn tượng và chuyên nghiệp hơn.
-
Tôn lên vẻ hiện đại sang trọng cho văn phòng.
3.2. Giáo dục & đào tạo
-
Hiển thị bài giảng rõ ràng, sắc nét trong hội trường lớn.
-
Dễ kết hợp các nền tảng e-learning dạy học trực tuyến.
3.3. Sự kiện & triển lãm
-
Phù hợp trình chiếu video quảng bá và demo sản phẩm.
-
Tạo hiệu ứng thị giác đỉnh cao, đẳng cấp cho khách tham quan.
3.4. Nghệ thuật & giải trí
-
Hoàn hảo cho phòng gallery hoặc sân khấu mini trưng bày.
-
Giúp tạo các hiệu ứng ánh sáng bùng nổ, trình diễn trực quan.
















