ViewSonic SP16 là dòng máy chiếu chuyên dụng sở hữu cường độ sáng 4.200 ANSI Lumen và độ phân giải XGA, được thiết kế tối ưu để nâng tầm trải nghiệm hình ảnh trong các không gian hội họp và giảng dạy hiện đại. Sản phẩm là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hiển thị tiên tiến và khả năng vận hành bền bỉ, giúp mọi buổi thuyết trình trở nên ấn tượng và chuyên nghiệp hơn.
1. Khả năng hiển thị xuất sắc trong mọi điều kiện ánh sáng
Với cường độ sáng lên đến 4.200 ANSI Lumen kết hợp cùng tỷ lệ tương phản ấn tượng 30.000:1, ViewSonic SP16 đảm bảo khả năng tái tạo hình ảnh sắc nét đến từng chi tiết nhỏ nhất. Ngay cả trong những không gian có cường độ ánh sáng môi trường cao, thiết bị vẫn duy trì được chất lượng hiển thị vượt trội, loại bỏ hoàn toàn tình trạng hình ảnh bị mờ hay nhạt màu.
2. Công nghệ màu sắc SuperColor™ độc quyền
Điểm nhấn công nghệ trên ViewSonic SP16 chính là hệ thống SuperColor™ độc quyền từ ViewSonic, cho phép mở rộng dải màu khả kiến một cách ấn tượng. Công nghệ này đảm bảo độ chính xác màu sắc tuyệt vời, mang lại trải nghiệm thị giác chân thực và sống động trong cả môi trường trình chiếu sáng lẫn tối mà không làm suy giảm chất lượng hình ảnh.
3. Tối ưu hóa trải nghiệm với 5 chế độ hiển thị linh hoạt
Thiết bị cho phép người dùng tùy chỉnh nhanh chóng thông qua 5 chế độ màu cài đặt sẵn, phù hợp với đa dạng nhu cầu sử dụng chuyên sâu:
- Chế độ sáng nhất (Brightest): Tối ưu cho môi trường yêu cầu cường độ sáng tối đa.
- Chế độ trình chiếu (Presentation): Cân bằng hoàn hảo giữa độ sáng và tương phản cho các bài thuyết trình.
- Chế độ tiêu chuẩn (Standard): Tái tạo màu sắc chuẩn xác tương đương màn hình PC/Laptop.
- Chế độ ảnh (Photo): Hiển thị màu sắc tự nhiên cho các nội dung hình ảnh.
- Chế độ xem phim (Movie): Tăng cường độ bão hòa màu sắc cho trải nghiệm điện ảnh trong không gian tối.
4. Giải pháp tiết kiệm năng lượng và Độ bền vượt trội
ViewSonic SP16 được tích hợp các tính năng quản lý điện năng thông minh, giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vận hành và bảo trì:
- Chế độ SuperEco®: Tự động điều chỉnh giảm 70% mức tiêu thụ điện khi không phát hiện tín hiệu đầu vào sau 20 phút, giúp kéo dài tuổi thọ bóng đèn lên đến 15.000 giờ.
- Quản lý nguồn tự động: Tính năng bộ hẹn giờ ngủ và tự động tắt nguồn giúp bảo vệ thiết bị và tránh lãng phí điện năng tại các không gian công cộng như lớp học hay phòng họp.
5. Tính năng hỗ trợ thuyết trình thông minh
Nhằm hỗ trợ tối đa cho người thuyết trình, ViewSonic SP16 tích hợp sẵn các công cụ quản lý chuyên nghiệp:
- Bộ đếm giờ thuyết trình: Giúp người dùng kiểm soát thời gian trình bày một cách chính xác thông qua hệ thống báo hiệu âm thanh.
- Hẹn giờ xóa màn hình (Blank Timer): Cho phép tạm ẩn nội dung trình chiếu để thu hút sự tập trung của khán giả vào diễn giả hoặc dùng làm thông báo nghỉ giải lao một cách tinh tế.
6. Khả năng kết nối và Thiết lập linh hoạt
- 1. Bàn phím
- 2. Đèn báo LED
- 3. Nắp đèn
- 4. Khóa an ninh
- 5. Thu phóng/Lấy nét
- 6. Đèn hồng ngoại trước
- 7. Ống kính máy chiếu
- 8. Đầu vào/ra âm thanh
- 9. HDMI
- 10. VGA kép
- 11. Đầu ra VGA
- 12. USB Mini
- 13. Video
- 14. Khe khóa Kensington®
- 15. RS232
Với khả năng vận hành linh hoạt, ViewSonic SP16 đáp ứng mọi nhu cầu kỹ thuật khắt khe:
- Kích hoạt tức thì: Máy hỗ trợ bật nguồn tự động ngay khi kết nối dây nguồn hoặc nhận tín hiệu từ cáp VGA.
- Trình chiếu 3D: Hỗ trợ hiển thị nội dung 3D trực tiếp từ các thiết bị Blu-ray và thiết bị di động thông qua cổng HDMI.
- Căn chỉnh hoàn hảo: Tính năng Vertical Keystone giúp dễ dàng hiệu chỉnh hình ảnh không bị méo, đảm bảo tỷ lệ hiển thị chuẩn xác nhất cho mọi góc độ lắp đặt.
Thông số kỹ thuật tiêu biểu
| Hệ thống chiếu | 0.55″ XGA |
| Độ phân giải thực | 1024×768 |
| Màu sắc hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Cổng kết nối | HDMI, VGA (2 In, 1 Out), RS232, USB Mini |
| Trọng lượng | 2.2 kg |
Thông số kỹ thuật
| Projection system | 0.55″ XGA |
| Độ phân giải gốc | 1024 x 768 |
| DC type | DC3 |
| Độ sáng | 4200 ANSI Lumens |
| Độ tương phản | 30000:1 |
| Display Color | 1.07 Billion Colors |
| Nguồn sáng | Lamp |
| Light source life (Nor/SuperEco) | 5000 / 15000 giờ |
| Đèn Watt | 190W |
| Ống kính | F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm |
| Chênh lệch chiếu | 120% ± 5% |
| Tỷ lệ chiếu | 1.96 ~ 2.15 |
| Image size | 30″ – 300″ |
| Khoảng cách chiếu | 1.19m – 13.11m (100″ @ 3.98m) |
| Keystone | ±40° (Vertical) |
| Zoom quang học | 1.1x |
| Zoom kỹ thuật số | 2x |
| Độ ồn (Eco) | 27 dB |
| Hỗ trợ độ phân giải | VGA (640×480) đến Full HD (1920×1080) |
| Tương thích HDTV | 480i/p, 576i/p, 720p, 1080i/p |
| Khả năng tương thích video | NTSC, PAL, SECAM |
| Tần số ngang | 15K ~ 102KHz |
| Tốc độ quét dọc | 23 ~ 120Hz |
| Cổng kết nối | 2 x Computer In 1 x Composite 1 x Audio In (3.5mm) 1 x HDMI (Rear) 1 x Monitor Out 1 x Audio Out (3.5mm) |
| Loa | 2W |
| Điều khiển | RS232: 1, USB mini B (Service) |
| Nguồn điện | 100–240V ±10%, 50/60Hz |
| Tiêu thụ điện | 260W (Normal), <0.5W (Standby) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 ~ 40°C |
| Kích thước | 294 x 218 x 110 mm |
| Khối lượng | 2.2 kg |
| Ngôn ngữ | English, Vietnamese, Chinese, Japanese, Korean, v.v. |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Dây nguồn, VGA cable, remote, QSG |
| Phụ kiện tùy chọn | Air filter RSPL |
















