TỔNG QUAN SẢN PHẨM
Dòng màn hình ViewSonic LDC mang đến giải pháp hiển thị LED All-in-One vô cùng sáng tạo. Hệ thống sở hữu thiết kế linh hoạt, cho phép tùy chỉnh kích thước theo mọi nhu cầu.
Bằng cách kết hợp các tủ cabinet LDC027-120, bạn có thể tạo nên những bức tường LED đa dạng kích thước. Thiết bị đáp ứng hoàn hảo mọi tỷ lệ khung hình mong muốn.
Nhờ đó, các nội dung quảng cáo và trình chiếu trở nên sống động hơn bao giờ hết. Sản phẩm này sẽ giúp mọi ý tưởng kinh doanh của bạn trở thành hiện thực.
Thiết kế tích hợp tất cả trong một giúp quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng. Việc vận hành thiết bị cũng trở nên vô cùng trực quan và dễ dàng.
Sản phẩm được trang bị công nghệ phủ bề mặt GOB tiên tiến. Các mô-đun LED cao cấp đạt tiêu chuẩn chống nước và bụi bẩn IP54 vượt trội.
Màn hình có khả năng chống va đập và chống ẩm cực tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các không gian công cộng như sảnh lớn, trung tâm thương mại hoặc nhà ga.
ViewSonic LDC sở hữu độ mỏng ấn tượng chỉ 31 mm. Thiết kế đi kèm hộp điều khiển thông minh có thể tháo rời linh hoạt.
Nhờ vậy, tỷ lệ hiển thị màn hình so với thân máy đạt mức tối đa lên tới 99%. Thiết bị mang lại trải nghiệm hình ảnh đẳng cấp với phong cách tinh tế, hiện đại.
Hệ thống còn hỗ trợ quản lý tập trung qua kết nối mạng LAN tiện lợi. Tính năng này giúp nâng cao đáng kể hiệu quả vận hành cho doanh nghiệp.
.jpg)
Đón Nhận Sự Đột Phá Mới – Màn Hình LED All-in-One Tùy Chỉnh Linh Hoạt
Model LDC027-120 là sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ LED truyền thống và thiết kế All-in-One hiện đại. Dòng sản phẩm mở ra giải pháp hiển thị kích thước lớn tùy theo nhu cầu thực tế.
Thiết bị dễ dàng tương thích với nhiều kiểu dáng kiến trúc và không gian khác nhau. Thiết kế thông minh giúp đơn giản hóa quy trình lắp đặt và vận hành hệ thống.
Màn hình mang đến những khung hình rực rỡ và sống động tuyệt mỹ. Sản phẩm hứa hẹn tạo nên trải nghiệm thị giác đỉnh cao cho mọi khách hàng ghé thăm.
Kích Thước Màn Hình Phù Hợp Với Nhu Cầu Của Bạn
~1.jpg)
Hãy thu hút mọi ánh nhìn bằng một màn hình được thiết kế riêng cho không gian của bạn. Thiết bị cho phép tạo nên các bố cục dọc độc đáo hoặc màn hình siêu rộng ấn tượng.
Giải pháp này giúp lôi cuốn khán giả tại sảnh tiếp tân, trung tâm thương mại hoặc các nhà ga. Ngoài ra, sản phẩm cũng rất phù hợp cho phòng hội nghị lớn và phòng tiệc sang trọng.
Hệ thống hỗ trợ độ phân giải tối đa lên đến 7.680 x 1.080 pixel theo chiều rộng. Chiều cao hiển thị tối đa đạt mức 1.920 x 4.320 pixel. Tổng công suất hoạt động tối đa của thiết bị là 6,2 kW.
Tích Hợp All-in-One – Lắp Đặt Dễ Dàng
~1.jpg)
Model LDC027-120 tái định nghĩa tiêu chuẩn màn hình LED truyền thống. Hệ thống tích hợp sẵn nguồn điện, bộ điều khiển và chip xử lý hình ảnh vào một khối duy nhất.
Sự cải tiến này loại bỏ hoàn toàn các cấu hình dây nối hay linh kiện rời phức tạp. Doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian cũng như công sức lắp đặt. Bạn chỉ cần bật nguồn là có thể trải nghiệm ngay lập tức.
Lắp Đặt Linh Hoạt Với Hai Lựa Chọn Hộp Điều Khiển
Dòng sản phẩm cao cấp LDC mang đến hai tùy chọn hộp điều khiển hệ thống. Điều này giúp đáp ứng chuẩn xác từng điều kiện thi công thực tế của công trình:
- Hộp Điều Khiển All-in-One Rack-Mount: Thiết kế chuyên dụng cho các hệ thống AV chuyên nghiệp. Thiết bị dễ dàng lắp đặt gọn gàng vào tủ rack chuẩn 4U để quản lý tập trung hiệu quả.
.jpg)
- Hộp Điều Khiển All-in-One Tiêu Chuẩn: Lựa chọn tối ưu cho phòng họp doanh nghiệp và giảng đường. Sản phẩm tích hợp sẵn loa, hệ thống cổng I/O trực quan cùng bàn phím điều khiển tiện lợi giúp thao tác bật/tắt, chuyển nguồn HDMI và chỉnh âm thanh nhanh chóng.
.jpg)
Hộp Điều Khiển Có Thể Tháo Rời – Thiết Kế Tối Giản
Sản phẩm đi kèm hộp điều khiển thông minh độc lập của model LDC027-120. Thiết kế đột phá này giúp độ dày màn hình giảm tối đa, tạo tỷ lệ hiển thị mặt trước lên tới 99%.
Vẻ ngoài tối giản và sang trọng giúp thiết bị hòa hợp hoàn hảo với mọi không gian nội thất. Đặc biệt, bạn có thể đặt hộp điều khiển cách xa màn hình lên tới 10 mét. Việc bảo trì hay tùy chỉnh trở nên vô cùng thuận tiện.
Hoạt Động Ổn Định & Quản Lý Hiệu Quả
Được thiết kế để vận hành bền bỉ 24/7, dòng sản phẩm LDC027-120 ứng dụng công nghệ bảo vệ bề mặt GOB tiên tiến. Lớp keo epoxy trong suốt cao cấp giúp bảo vệ các mắt LED một cách toàn diện.
Nhờ đạt tiêu chuẩn IP54, hệ thống có khả năng chống va đập, chống bụi và ngăn ẩm mốc cực kỳ hiệu quả. Thiết bị hoạt động ổn định tại các khu vực công cộng có lưu lượng người qua lại cao.
*Lưu ý: Chỉ có phần bề mặt của các mô-đun LED mới đạt tiêu chuẩn đánh giá IP54.
Quản Lý Tập Trung Qua Kết Nối LAN
Màn hình hiển thị LDC027-120 tương thích hoàn toàn với hệ thống quản trị Crestron và myViewBoard Manager. Quản trị viên dễ dàng kiểm soát đồng thời nhiều thiết bị từ xa qua mạng LAN. Công việc quản lý hệ thống màn hình chưa bao giờ đơn giản đến thế.
.jpg)
Cộng Tác Mượt Mà Với Chế Độ Chia Màn Hình
Nâng cao hiệu quả tương tác nhờ tính năng chia sẻ nội dung thông minh đa nguồn cấp. Màn hình LED All-in-One hỗ trợ mượt mà cả hai chế độ hiển thị nâng cao bao gồm:
- Picture-by-Picture (PBP): Cho phép hiển thị đồng thời lên đến 4 nguồn phát dữ liệu khác nhau trên cùng một màn hình.
- Picture-in-Picture (PIP): Hỗ trợ hiển thị một khung hình nhỏ nằm bên trong màn hình chính, giúp theo dõi đa tác vụ trực quan.
Lưu ý: Cả hai chế độ chia màn hình nâng cao này chỉ hoạt động khi nhận tín hiệu đầu vào từ cổng kết nối HDMI.
.jpg)
Bảo Trì Dễ Dàng Từ Phía Trước
Quy trình kỹ thuật trở nên thuận tiện hơn nhờ thiết kế mô-đun LED hỗ trợ thay nóng hoàn toàn từ phía trước. Bạn có thể sửa chữa linh kiện hỏng mà không cần tháo dỡ toàn bộ hệ thống.
Công cụ hút từ tính đi kèm giúp thao tác diễn ra nhanh chóng, an toàn và cực kỳ đơn giản. Ngay cả người dùng không có kinh nghiệm chuyên môn sâu cũng có thể xử lý dễ dàng.
.jpg)
Thiết Kế Cao Cấp – Mỏng Nhẹ & Không Viền
Cùng đắm chìm vào không gian hình ảnh vô cực sống động với thiết kế siêu mỏng tràn viền thời thượng. Model LDC027-120 có độ mỏng thân máy chỉ 31mm kết hợp đường viền siêu mảnh chỉ 6mm.
Kiểu dáng đẳng cấp này giúp nâng tầm thẩm mỹ cho các sảnh doanh nghiệp lớn hoặc showroom cao cấp. Sản phẩm chắc chắn sẽ mang đến những ấn tượng thị giác mạnh mẽ ngay từ cái nhìn đầu tiên.
.jpg)
Hình Ảnh Sống Động, Rực Rỡ
Trải nghiệm chất lượng hiển thị sắc nét đỉnh cao nhờ độ sáng mạnh mẽ lên tới 600 nits. Thiết bị hỗ trợ 100 mức điều chỉnh độ sáng linh hoạt cùng tỷ lệ tương phản ấn tượng 6.500:1.
Màn hình luôn đảm bảo nội dung hiển thị rõ ràng ngay cả dưới môi trường ánh sáng phức tạp. Với tần số quét cực cao 3.840 Hz, thiết bị giúp tái hiện mượt mà mọi thước phim quảng cáo đỉnh cao.
~1.jpg)
Thu Hút Khán Giả Với Âm Thanh Mạnh Mẽ
Bên cạnh hình ảnh xuất sắc, hệ thống âm thanh cũng được đầu tư vô cùng bài bản. Thiết bị tích hợp cụm loa kép công suất lớn 30W x 2 mang đến chất âm bùng nổ, rõ ràng. Khán giả của bạn sẽ được tận hưởng một không gian trình chiếu hoàn hảo cả phần nhìn lẫn phần nghe.
~1.jpg)
Chinh phục mọi không gian với vẻ đẹp mê hoặc
~1.jpg)
~1.jpg)
~1.jpg)
~1.jpg)
~1.jpg)
~1.jpg)
Kích Thước Và Cổng Kết Nối Hệ Thống

Chi Tiết Các Cổng Giao Diện Gốc Trên Cabinet
| STT | Tên Cổng Kết Nối / Chức Năng | STT | Tên Cổng Kết Nối / Chức Năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Cổng dữ liệu USB 2.0 | 11 | Cổng kết nối Internet |
| 2 | Đèn chỉ báo nguồn + Tín hiệu LED | 12 | Cổng dịch vụ kỹ thuật (Service) |
| 3 | Hệ thống cáp LAN Cabinet x18 | 13 | Cổng điều khiển nối tiếp RS-232 |
| 4 | Cổng ra tín hiệu HDMI 2.0 x2 | 14 | Cổng kết nối USB 2.0 x2 |
| 5 | Cổng ra tín hiệu cao cấp DP 1.2 | 15 | Công tắc đóng ngắt nguồn điện |
| 6 | Cổng vào tín hiệu DisplayPort 1.2 | 16 | Cổng kiểm soát và quản lý LAN mạng |
| 7 | Cổng vào chất lượng cao HDMI 2.0 x3 | 17 | Cổng dịch vụ hệ thống (Service) |
| 8 | Cổng âm thanh quang học Optical | 18 | Cổng điện đầu ra AC Output x4 |
| 9 | Cổng mở rộng hồng ngoại IR Extended | 19 | Cổng cấp nguồn đầu vào AC In x2 |
| 10 | Cổng ra âm thanh Audio Out chuyên dụng | – | Không có dữ liệu bổ sung |
.jpg)
Sơ Đồ Các Cổng Kết Nối Trên Hộp Điều Khiển Tiêu Chuẩn
| STT | Cổng Giao Diện / Phím Chức Năng | STT | Cổng Giao Diện / Phím Chức Năng |
|---|---|---|---|
| 1 | Hệ thống loa âm thanh tích hợp | 10 | Cổng truyền tải dữ liệu USB-C |
| 2 | Cổng xuất tín hiệu hình ảnh HDMI Out | 11 | Cổng cắm USB-A 3.0 tốc độ cao |
| 3 | Cổng ra âm thanh số quang học SPDIF Out | 12 | Cổng cắm USB-A 2.0 tiêu chuẩn |
| 4 | Cổng vào tín hiệu đa nguồn HDMI In x4 | 13 | Phím điều khiển Menu: Cài đặt hệ thống |
| 5 | Cổng kết nối mạng Internet LAN | 14 | Phím điều khiển Menu: Xác nhận chọn (Enter) |
| 6 | Cổng ra âm thanh AUX Out x2 nâng cao | 15 | Phím điều khiển Menu: Tăng giảm độ sáng |
| 7 | Giao diện kết nối cảm biến IR chuyên dụng | 16 | Nút bấm bật/tắt nguồn vật lý |
| 8 | Cảm biến ánh sáng môi trường tự động | 17 | Hệ thống đèn led hiển thị trạng thái máy |
| 9 | Bộ phận mắt thu tín hiệu hồng ngoại IR | – | Không có cấu hình khác |
Hiện tại, Công ty TNHH Thương mại và Phát triển Công nghệ Đức Pháp tự hào là nhà phân phối chính thức thương hiệu ViewSonic tại Việt Nam.
Đức Pháp chuyên nhập khẩu và cung cấp màn hình tương tác thông minh, máy chiếu, cùng các dòng màn hình hiển thị chuyên dụng chính hãng Mỹ. Chúng tôi luôn cam kết đem lại chất lượng dịch vụ đỉnh cao, chính sách bảo hành dài hạn cùng mức giá cạnh tranh tốt nhất thị trường.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp màn hình cao cấp LDC027-120 chính hãng hoặc cần tư vấn phương án thi công trọn gói, hãy kết nối ngay với Đức Pháp qua các kênh thông tin sau:
Hotline liên hệ trực tiếp: 0909 138 114 – 028 377 62039 – 0931 221 388
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT (SPECIFICATIONS)
1. Thông Số Tấm Nền Hiển Thị (Panel Specifications)
| Kích thước Module (Screen Size) | 27 inch (cho từng Cabinet riêng lẻ) |
| Công nghệ tấm nền (Panel Technology) | Màn hình LED Direct View cao cấp |
| Loại cấu trúc LED (LED Package Type) | Công nghệ bóng SMD 3 in 1 tích hợp lớp phủ bảo vệ GOB |
| Chất liệu dây nối (Bonding Wire) | Chất liệu đồng nguyên chất chịu nhiệt cao (Copper) |
| Khoảng cách điểm ảnh (Pixel Pitch) | Siêu nhỏ chỉ 1.25 mm |
| Độ sáng tối đa (Max Brightness) | Đạt 600 nits (Hỗ trợ tùy chỉnh linh hoạt với 100 mức độ khác nhau) |
| Tỷ lệ tương phản (Contrast Ratio) | Tỷ lệ chuẩn lên đến 6500:1 |
| Nhiệt độ màu sắc (Color Temperature) | Dải màu rộng từ 3000K đến 10000K |
| Hướng hiển thị (Orientation) | Hiển thị theo chiều ngang tiêu chuẩn (Landscape) |
| Góc nhìn kỹ thuật (Viewing Angles) | Góc cực rộng: Ngang H = 170 độ, Dọc V = 170 độ |
| Tuổi thọ bóng LED (LED Lifetime) | Vận hành bền bỉ lên đến 100.000 giờ sử dụng liên tục |
| Bộ nhớ lưu trữ (Local Storage) | Tổng dung lượng phần cứng 32GB (Dung lượng thực tế khả dụng là 26GB) |
| Hệ điều hành (OS) | Hệ thống thông minh Android 9.0 tích hợp sẵn |
| Độ phân giải hỗ trợ (Resolution Support) | Dải phân giải rộng từ VGA (640 x 480) cho đến nguồn chất lượng cao 4K (3840 x 2160 @ 60Hz) |
| Định dạng HDTV tương thích | Tương thích tốt các nguồn phát 480p, 576p, 720p, 1080p, và siêu nét 2160p |
| Tần số quét ngang (Horizontal Frequency) | Dải tần số hoạt động từ 31kHz đến 94kHz |
| Tốc độ làm mới dọc (Vertical Refresh) | Tốc độ quét mượt mà từ 56Hz đến 85Hz |
2. Các Cổng Tín Hiệu Đầu Vào (Input Interfaces)
| Cổng vào HDMI | Gồm 4 cổng đầu vào chuẩn HDMI 2.0 / mã hóa bảo mật HDCP 2.2 (Trong đó tích hợp 3 cổng nội bộ và 1 cổng kết nối ngoại vi) |
| Cổng vào USB Type A | Gồm 3 cổng cắm (Trong đó thiết kế 1 cổng USB 3.0 tốc độ cao và 2 cổng USB 2.0 tiêu chuẩn) |
| Cổng vào RJ45 (Mạng Lan) | Gồm 3 cổng giao tiếp độc lập (Bao gồm 2 cổng cấp dữ liệu Internet và 1 cổng điều khiển hệ thống chuyên dụng) |
| Cổng hồng ngoại IR In | Thiết kế 1 jack cắm chuẩn kích thước 3.5mm tiện dụng |
| Kết nối Wi-Fi đầu vào | Hỗ trợ băng tần kép tốc độ cao ổn định 2.4G và 5G Hz |
| Cổng giao tiếp USB Type C | Thiết kế 1 cổng chuyên dụng (Chỉ sử dụng cho tác vụ truyền tải và đồng bộ hóa dữ liệu) |
3. Các Cổng Tín Hiệu Đầu Ra & Âm Thanh (Output Interfaces)
| Cổng xuất dữ liệu HDMI Out | Trang bị 1 cổng ra chuẩn HDMI 1.4 / mã bảo mật HDCP 1.4 (Sử dụng kết nối truyền dẫn nội bộ) |
| Hệ thống loa tích hợp (Speakers) | Cụm loa kép công suất lớn vượt trội đạt mức 30W x 2 cho âm thanh bùng nổ |
| Cổng ra âm thanh Analog | Hỗ trợ 2 cổng xuất âm thanh độc lập qua jack kết nối tiêu chuẩn 3.5 mm |
| Cổng âm thanh số quang học | Thiết kế 1 cổng S/PDIF chuyên dụng cho chất âm cao cấp |
| Cổng nguồn ra USB Type A | Chia sẻ nguồn điện trực tiếp thông qua các cổng đầu vào USB A với thông số dòng cấp đa dạng (Cụ thể: USB 3.0 cấp dòng 5V/0.9A x1; USB 2.0 cấp dòng 5V/0.5A x1; và cổng sạc nhanh USB 2.0 cấp dòng tối đa lên tới 5V/2A x1) |
| Cổng nguồn ra USB Type C | Sử dụng cơ chế chia sẻ chung nguồn điện với cổng vào USB Type C (Thông số dòng cấp định mức đạt 5V/1A x1) |
4. Giao Thức Điều Khiển Thiết Bị (Control Specifications)
| Cổng kiểm soát qua mạng RJ45 | Thiết kế 1 cổng LAN control tiện lợi (Sử dụng chia sẻ chung với đường truyền Internet của hệ thống) |
| Cổng kỹ thuật USB Type A | Bao gồm 1 cổng Services chuyên dụng (Thiết kế dùng chung với hệ thống đầu vào USB A) |
| Cổng nối tiếp điều khiển RS232 | Sử dụng loại cổng DB 9-pin chân cái (female) vô cùng phổ biến trong kỹ thuật |
| Bộ thu tín hiệu điều khiển từ xa | Trang bị 1 mắt nhận tín hiệu hồng ngoại IR Receiver độ nhạy cao vượt trội |
| Cảm biến ánh sáng thông minh | Tích hợp sẵn 1 cảm biến Light Sensor giúp thiết bị tự động nhận diện và cân chỉnh độ sáng |
5. Thông Số Vận Hành Khác & Tiêu Chuẩn Bảo Vệ (Other Specs)
| Điện áp nguồn cấp định mức | Dải nguồn điện rộng tự động thích ứng từ 100-240V ~ 50/60Hz (Thông số có thể thay đổi tùy thuộc theo tiêu chuẩn của từng quốc gia phát hành) |
| Mức tiêu thụ điện năng cơ bản | Tiêu thụ điện trung bình đạt mức 24W đối với mỗi cabinet đơn lẻ; Công suất tiêu thụ tối đa đạt mức 72W cho mỗi cabinet; Và chế độ ngủ tiết kiệm điện tối ưu < 0.5W (Hibernate) |
| Công suất tiêu thụ tính trên m² | Công suất tiêu hao trung bình định mức là 119W/m²; Mức công suất hoạt động tối đa đạt ngưỡng 256W/m² |
| Nhiệt độ môi trường vận hành | Hệ thống hoạt động ổn định và an toàn trong ngưỡng nhiệt độ từ 0 độ C đến 40 độ C |
| Tổng số lượng Module LED cấu thành | Hệ thống phân bổ đồng đều bao gồm cụ thể 4 mô-đun LED cao cấp lắp ráp trên mỗi khối cabinet độc lập |
| Chỉ số cấp độ bảo vệ môi trường | Đạt tiêu chuẩn bảo vệ quốc tế IP54 cho toàn bộ khu vực bề mặt phía trước (IP54 Front) |
| Chỉ số chống va đập cơ học | Đạt tiêu chuẩn chống lực tác động vật lý IK06 cao cấp kiểm định ở mặt trước (IK06 Front) |
| Trọng lượng tịnh của thiết bị | Thiết kế mỏng nhẹ ưu việt với thông số cân nặng chỉ 11.023 lbs (Xấp xỉ bằng 5 kg) tính cho một đơn vị cabinet |
6. Danh Mục Phụ Kiện Tiêu Chuẩn Đi Kèm (Standard Accessories)
| Hộp điều khiển đi kèm (Control Box) | Model thiết bị phần cứng mã hiệu chuyên dụng: LD-SCB-023 |
| Cáp cấp nguồn điện (Power Cable) | Được phân bổ đi kèm theo đúng thông số cấu hình tiêu chuẩn riêng của từng khu vực đặt hàng |
| Cáp kết nối mạng LAN chất lượng | Cung cấp sẵn 1 sợi cáp mạng chuyên dụng chuẩn truyền tải Cat 5E ổn định |
| Cáp kết nối mở rộng hồng ngoại | Hỗ trợ 1 sợi dây dẫn tín hiệu IR Extender Cable chất lượng cao |
| Bộ điều khiển cầm tay từ xa | Trang bị sẵn 1 thiết bị Remote điều khiển thông minh nhỏ gọn, đầy đủ phím chức năng |
| Tài liệu hướng dẫn triển khai | Đi kèm 1 cuốn sách chỉ dẫn chi tiết các bước lắp đặt thực tế (Installation Guide) |
| Khung giá đỡ treo tường cố định | Cung cấp trọn bộ hệ thống khung treo tường chịu lực vô cùng chắc chắn và an toàn |
| Hệ thống linh kiện dự phòng thay thế | Hỗ trợ sẵn số lượng module LED dự phòng tương đương tỷ lệ 7% quy mô; Đi kèm thêm 1 bo mạch xử lý trung tâm loại 3 in 1 hub board chuyên dụng |
| Bộ dụng cụ kỹ thuật bảo trì máy | Cung cấp trọn bộ công cụ bảo dưỡng chuyên sâu chính hãng gồm mã hiệu: LD-MK-004 x1 và LD-MK-006 x1 |
7. Danh Mục Các Phụ Kiện Tùy Chọn Mua Thêm (Optional Accessories)
| Hộp điều khiển nâng cao (Control Box) | Hỗ trợ tùy chọn nâng cấp linh hoạt lên các mã thiết bị cao cấp: LD-SCB-011 hoặc LD-SCB-021 |
| Dụng cụ hỗ trợ sửa chữa kỹ thuật | Doanh nghiệp có thể đặt mua thêm các bộ công cụ bảo trì chuyên biệt mã hiệu: LD-MK-004 và LD-MK-006 |
| Hệ thống giá đỡ đặt sàn di động | Hỗ trợ tùy chọn khung giá đỡ chân đứng đặt sàn mã hiệu độc quyền: LD-STND-009 (Thiết bị này có khả năng tương thích và nâng đỡ hoàn hảo cho các cấu trúc ma trận ghép nối cabinet đa dạng bao gồm: 4×4, 4×5, 4×6, 5×4, 5×5, 5×6, cũng như các quy mô lớn 6×4, 6×5 và 6×6) |














