TỔNG QUAN VỀ MÁY CHIẾU VIEWSONIC LSD400W
Bước tiến mới của dòng Luminous Superior
Thuộc phân khúc Luminous Superior cao cấp, Máy chiếu ViewSonic LSD400W là đại diện tiêu biểu cho thiết bị trình chiếu không đèn. Sản phẩm được nhà sản xuất tinh chỉnh nhằm phục vụ hoàn hảo cho môi trường giáo dục và thương mại. Nền tảng công nghệ laser phosphor thế hệ 3 giúp thiết bị chinh phục không gian nhiều ánh sáng. Máy có cường độ phát sáng lên đến 4.000 ANSI Lumens.
Tối ưu vận hành và tiết kiệm điện năng
Bên cạnh hình ảnh sống động, thiết bị ghi điểm tuyệt đối nhờ giải pháp tiết kiệm năng lượng. Tuổi thọ nguồn sáng của máy đạt ngưỡng 30.000 giờ hoạt động. Ưu điểm này giúp giảm đáng kể chi phí bảo dưỡng định kỳ. Máy còn giảm tới 49% lượng điện năng tiêu thụ so với các dòng máy dùng bóng đèn truyền thống.
HIỆU SUẤT MẠNH MẼ VÀ THIẾT KẾ LINH HOẠT
Đột phá từ Laser Phosphor thế hệ thứ 3
Việc áp dụng công nghệ quang học Laser Phosphor Gen 3 mang đến sự lột xác ngoạn mục. Độ sáng tổng thể được gia tăng thêm khoảng 20% so với thế hệ trước. Kích thước vật lý lại được thu gọn đến 32%. Đặc tính nhỏ gọn này giúp quá trình thi công lắp ráp trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.
Trải nghiệm màn hình siêu lớn 300 inch
Để tối ưu hóa ngân sách cho các phòng họp quy mô lớn, máy hỗ trợ khung hình mở rộng lên đến 300 inch. So với các loại màn hình thương mại, chi phí đầu tư trên mỗi inch hiển thị thấp hơn rõ rệt. Giải pháp này đảm bảo chất lượng hình ảnh sắc sảo và mang lại lợi ích kinh tế lâu dài.
CHẤT LƯỢNG HÌNH ẢNH SẮC NÉT TỪ NỀN TẢNG DLP
Tỷ lệ tương phản sâu sắc 3.000.000:1
Trái tim của hệ thống hiển thị là con chip xử lý DMD 0.65 inch kết hợp cùng công nghệ DLP danh tiếng. Sự kết hợp này mang lại tỷ lệ tương phản gốc cực kỳ ấn tượng lên đến 3.000.000:1. Nhờ đó, các vùng tối trên màn chiếu được tái hiện vô cùng sâu thẳm. Các chi tiết ảnh luôn nổi bật và sắc nét tuyệt đối.
Bền bỉ vượt thời gian, không lo ngả màu
Nền tảng quang học DLP sở hữu đặc tính duy trì màu sắc ổn định. Máy triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng ố vàng sau nhiều năm sử dụng. Khối động cơ quang học được chế tạo theo tiêu chuẩn khép kín IP6X. Thiết bị vận hành trơn tru mà không cần bộ lọc bụi, mang đến một khung hình liền mạch hoàn hảo.
LẮP ĐẶT ĐA NĂNG VÀ TRÌNH CHIẾU SÁNG TẠO
Căn chỉnh hình học 4 góc chuyên sâu
Sản phẩm được trang bị hệ thống hiệu chỉnh Keystone dọc/ngang toàn diện. Tính năng điều chỉnh độc lập 4 góc (4-Corner Adjustment) rất hữu ích cho các không gian phức tạp. Kỹ thuật viên dễ dàng vuốt phẳng những góc chiếu bị cong hoặc méo hình. Bạn có thể thiết lập máy ở vị trí lệch trục mà khung ảnh vẫn vuông vắn.
Trình chiếu 360 độ và mô phỏng Golf
Sự sáng tạo là không giới hạn với khả năng trình chiếu xoay 360 độ tự do. Bạn có thể hướng ống kính lên trần, chiếu xuống sàn nhà hay thiết lập chế độ Portrait dọc. Thiết bị còn tích hợp sẵn Chế độ màu Golf chuyên dụng. Chế độ này tăng cường dải màu xanh lam và xanh lá, biến căn phòng thành hệ thống mô phỏng chơi golf thực tế ảo.
KẾT NỐI KHÔNG DÂY VÀ BẢO TRÌ TIỆN LỢI
Chia sẻ nội dung tức thì với ViewShare
Máy chiếu tương thích hoàn hảo với các giải pháp thu phát không dây. Tiêu biểu là bộ ViewSonic ViewShare WPD-900. Nhờ tích hợp cổng xuất nguồn USB-A (5V/1.5A), máy tự cấp điện cho các dongle phát trực tuyến. Người dùng có thể truyền tải video từ laptop mượt mà không cần dây cáp.
Nâng cấp phần mềm đơn giản tại chỗ
Việc nâng cấp hệ thống giờ đây cực kỳ nhanh chóng. Người dùng hoàn toàn có thể tự thực hiện cập nhật Firmware thông qua cáp USB kết nối với máy tính xách tay. Giải pháp này tiết kiệm tối đa thời gian. Bạn không cần phải mang thiết bị đến trung tâm bảo hành như trước kia.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ CỔNG KẾT NỐI
Cơ cấu cổng giao tiếp vật lý
| 1. Mắt hồng ngoại trước (Front IR) | 5. Cổng điều khiển RS232 | 9. Vòng thu phóng (Zoom Ring) |
| 2. Cụm ống kính (Lens) | 6. Cổng USB-A (5V/1.5A, Service) | 10. Phím Nguồn vật lý |
| 3. Vòng lấy nét (Focus Ring) | 7. Đầu ra âm thanh (Audio Out 3.5mm) | 11. Bàn phím điều khiển (Keypad) |
| 4. Cổng giao tiếp HDMI (x2) | 8. Cổng cắm nguồn DC-in | 12. Mắt hồng ngoại trên (Top IR) |
Thông số nền tảng hiển thị
| Danh mục kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Hệ thống chiếu | 0.65″ WXGA (Công nghệ DLP) |
| Độ phân giải hiển thị | 1280 x 800 pixels |
| Cường độ sáng cực đại | 4.000 ANSI Lumens |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 3.000.000:1 |
| Công nghệ nguồn sáng | Laser Phosphor Gen 3 |
| Tuổi thọ bóng chiếu | 20.000 giờ (Normal) / 30.000 giờ (Eco) |
| Thông số ống kính | F=2.4–2.53, f=21.85–24mm (Zoom quang 1.1x) |
| Kích thước hiển thị | Từ 30″ đến 300″ (Khoảng cách 1–11.11m) |
| Chỉnh méo hình (Keystone) | Chiều ngang: ±30° / Chiều dọc: ±30° |
Thông số kết nối và môi trường
| Danh mục kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Độ ồn & Input Lag | 30dB (Normal) – 25dB (Eco) / Trễ tín hiệu: 25ms |
| Hỗ trợ phân giải / HDTV | VGA đến WUXGA RB / Hỗ trợ 480i/p, 576i/p, 720p, 1080i/p |
| Cổng tín hiệu Đầu vào | HDMI (x2) chuẩn 1.4 / HDCP 1.4 |
| Cổng xuất & Phụ trợ | Audio Out 3.5mm, RS232, USB Type-A (Power/Service), Loa 3W |
| Tiêu thụ điện năng | Hoạt động 114W / Chế độ chờ <0.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Kích thước & Trọng lượng | 286 x 216 x 129mm / Khối lượng tịnh: 3.10kg |

















