TỔNG QUAN VỀ MÁY CHIẾU VIEWSONIC LSC600-4K
Giải pháp hiển thị chuyên nghiệp đẳng cấp 4K
Sự phát triển của công nghệ nghe nhìn đòi hỏi những thiết bị có độ sắc nét cực cao. Máy chiếu ViewSonic LSC600-4K ra đời để đáp ứng trọn vẹn nhu cầu khắt khe đó. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho môi trường doanh nghiệp, giáo dục và không gian thương mại. Điểm nhấn lớn nhất là khả năng hỗ trợ độ phân giải lên đến 4K UHD cùng chuẩn HDR/HLG. Mọi chi tiết phức tạp nhất trên bản thuyết trình đều được tái hiện với độ chân thực đáng kinh ngạc.
Độ sáng 6.000 ANSI Lumens bứt phá mọi không gian
Yếu tố ánh sáng môi trường luôn là rào cản lớn đối với các thiết bị trình chiếu. Tuy nhiên, thiết bị này cung cấp dải sáng mạnh mẽ đạt mức 6.000 ANSI Lumens. Thông số ấn tượng này giúp đánh bại hoàn toàn tình trạng lóa hay mờ hình. Bạn có thể tự tin sử dụng máy tại các hội trường lớn, sảnh đón khách hay giảng đường đại học ngập tràn ánh nắng.
CÔNG NGHỆ LASER TIÊN TIẾN VÀ TỐI ƯU CHI PHÍ
Sức mạnh từ nền tảng Laser Phosphor thế hệ 2
Sản phẩm loại bỏ hoàn toàn bóng đèn thủy ngân truyền thống nhờ nền tảng Laser Phosphor thế hệ thứ 2. Nguồn sáng này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn mang lại độ ổn định màu sắc tuyệt đối. Cỗ máy có khả năng bật/tắt tức thì mà không cần thời gian làm nóng. Hơn thế nữa, tuổi thọ của nguồn sáng có thể kéo dài lên đến 30.000 giờ trong chế độ Eco, giúp tiết kiệm triệt để chi phí bảo trì.
Màn hình cực đại 300 inch siêu hoành tráng
Việc trang bị các màn hình thương mại (LED, LCD) cỡ lớn thường ngốn một khoản ngân sách khổng lồ. Máy chiếu LSC600-4K giải quyết hoàn hảo bài toán này khi cung cấp khung hình mở rộng tối đa lên tới 300 inch. Mức chi phí đầu tư trên mỗi inch vuông được hạ xuống mức thấp nhất, mang đến giải pháp hiển thị kinh tế nhưng không kém phần đẳng cấp.
LẮP ĐẶT LINH HOẠT VÀ TIÊU CHUẨN HIỆN ĐẠI
Tùy biến ống kính Lens Shift và Zoom quang học
Sự phức tạp của cấu trúc trần nhà hay nội thất không còn là vấn đề cản trở việc trình chiếu. Máy sở hữu cụm quang học có khả năng zoom 1.6x kết hợp cơ chế dịch chuyển ống kính (Lens Shift) H/V. Người dùng có thể căn chỉnh vị trí khung hình một cách mượt mà mà không cần thay đổi vị trí treo vật lý. Hệ thống hiệu chỉnh Keystone 4 góc cũng góp phần tạo ra một bức ảnh vuông vức ở mọi góc độ.
Tối ưu khung hình 21:9 cho không gian hợp tác
Làm việc lai (Hybrid Work) đang là xu hướng tất yếu của các tập đoàn đa quốc gia. Nắm bắt điều này, thiết bị hỗ trợ trình chiếu ở tỷ lệ khung hình siêu rộng 21:9. Đây là tiêu chuẩn lý tưởng nhất dành cho hệ sinh thái phần mềm Microsoft Teams Rooms. Bạn có thể theo dõi đồng thời nhiều luồng thông tin như video trực tuyến, tài liệu thuyết trình và khung chat mà không bị rối mắt. Khả năng trình chiếu 360 độ còn hỗ trợ tốt cho các lĩnh vực quảng cáo và sáng tạo.
CHI TIẾT KẾT NỐI VÀ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Quản lý qua mạng LAN và đa dạng cổng xuất/nhập
Hệ thống đi kèm cổng giao tiếp HDMI 2.0 (HDCP 2.2), đảm bảo truyền tải video 4K chất lượng cao nhất. Khâu quản lý bảo trì thiết bị trở nên vô cùng nhàn rỗi nhờ tính năng điều khiển trung tâm qua mạng LAN. Đội ngũ IT của doanh nghiệp có thể theo dõi và cấu hình toàn bộ hệ thống máy chiếu từ xa một cách đồng bộ và an toàn.
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
| Thông số kỹ thuật | |
| Hệ thống chiếu | 3LCD (3×0.64″ with MLA) |
| Độ phân giải gốc | WUXGA with 4K Enhancement |
| Độ sáng | 6000 (ANSI Lumens) |
| Brightness (Center Lumens) | 6500 |
| Độ tương phản | 3000000:1 |
| Display Color | 1.07 Billion Colors |
| Loại nguồn sáng | Laser Phosphor |
| Light Source Life (hours) with Normal Mode | 20000 |
| Light Source Life (hours) with SuperEco Mode | 30000 (Eco) |
| Ống kính | F=1.5-2.08, f=17.2-27.7mm |
| Chênh lệch chiếu | 0%+/-5% |
| Tỷ lệ chiếu | 1.2-2.0 |
| Zoom quang học | 1.6X |
| Zoom kỹ thuật số | 1.0x-2.0x |
| Kích cỡ hình | 30″-300″ |
| Khoảng cách chiếu | 0.80-13.35m (100″@2.66m) |
| Keystone | H:+/-25° , V:+/-30° |
| Auto Keystone | +/- 30° (V) |
| Phạm vi thay đổi ống kính (chiều dọc) | +66%, 0% |
| Phạm vi thay đổi ống kính (chiều ngang) | +29%, -29% |
| Tiếng ồn có thể nghe được (Normal) | 37dB |
| Tiếng ồn có thể nghe được (Eco) | 26dB |
| Độ trễ đầu vào | 32ms |
| Hỗ trợ độ phân giải | VGA(640 x 480) to 4K(3840 x 2160) |
| Tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p, 2160p |
| Tần số ngang | 15K-135KHz |
| Tốc độ quét dọc | 24-85Hz |
| Đầu vào | |
| HDMI | 2(HDMI 2.0, HDCP 1.4/2.2) |
| Đầu vào âm thanh (3,5 mm) | 1 |
| USB Type A | 2 (5V/2A) |
| RJ45 Input (Internet) | Yes |
| Đầu ra | |
| Audio-out (3.5mm) | 1 |
| Audio-out (HDMI ARC) | 1(share with HDMI Input) |
| S / PDIF | 1 |
| Loa | 16W |
| USB Type A (Nguồn) | 2(USB2.0 – 5V/2A,share with USB A Input) |
| Điều khiển | |
| RS232 (DB male 9 chân) | 1 |
| RJ45 (LAN control) | 1(share with RJ45 Internet) |
| USB Type A (Services) | 1(share with USB A Output) |
| Khác | |
| Điện áp cung cấp | 100-240V+/- 10%, 50/60Hz(AC in) |
| Tiêu thụ năng lượng | Normal: 315W Standby: <0.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0~40℃ |
| Carton | Brown |
| Khối lượng tịnh | 7.9kg (17.42 lbs) |
| Gross Weight | 10.1kg (22.27 lbs) |
| Kích thước (WxDxH) với chân điều chỉnh | 405x358x137mm (15.9×14.1×5.4 in) |
| Packing Dimensions | 510x498x260mm (20.1×19.6×10.2 in) |
| Ngôn ngữ OSD | English, German, French, Italian, Spanish, Polish, Swedish, Dutch ,Portugese, Japanese, Simplified Chinese, Traditional Chinese, Korean, Russian, Turkish, Finnish, Norwegian, Danish, Indonesian, Hungarian, Czech, Vietnamese, Thai, total 23 languages |
| User Guide Language | English, S-Chinese, T-Chinese, Indonesian, Finish, French, German, Italian, Japanese, Korean, Polish, Portuguese, Russian, Spanish, Swedish, Turkish, Arabic, Czech, Thai, Vietnamese, total 20 languages |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | |
| Dây nguồn | 1 |
| Điều khiển từ xa | 1 |
| QSG | Yes |
| Bộ lọc khí | Yes |
| Warranty Card | Yes (CN Only) |
| Phụ kiện tùy chọn | |
| Bộ lọc khí | RSPL |
| Wall/Ceiling Mount | PJ-WMK-007 |
“`














